AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玛雅人 (瑪雅人) nghĩa là gì? Mǎ yǎ rén

Từ tiếng Trung

玛雅人

phồn thể 瑪雅人

Mǎ yǎ rén · âm Hán Việt từng chữ: mã nhã nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Maya

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Maya” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.