王道 nghĩa là gì? wáng dào
Từ tiếng Trung
王道
wáng dào · Hán Việt: vương đạo
Nghĩa tiếng Việt
- Vương đạo
- thuật trị quốc
- thống trị nhân từ
- đức hạnh trái ngược với Bá đạo 霸道
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
王道
おうどう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “Vương đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.