王牌 nghĩa là gì? wáng pái
Từ tiếng Trung
王牌
wáng pái · âm Hán Việt từng chữ: vương bài
Nghĩa tiếng Việt
- quân át chủ bài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
王牌
ワンパイ
Từng chữ
Xem “quân át chủ bài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.