AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

獞 nghĩa là gì? tóng

Từ tiếng Trung

獞

tóng · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên một loại chó
  2. các bộ lạc hoang dã ở Nam Trung Quốc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tên một loại chó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.