AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猴急 nghĩa là gì? hóu jí

Từ tiếng Trung

猴急

hóu jí · âm Hán Việt từng chữ: hầu cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nóng vội
  2. vội vã (làm gì đó)
  3. lo lắng
  4. bồn chồn
  5. kích động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nóng vội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.