献身 (獻身) nghĩa là gì? xiàn shēn
Từ tiếng Trung
献身
phồn thể 獻身xiàn shēn · âm Hán Việt từng chữ: hiến thân
Nghĩa tiếng Việt
- cống hiến sức lực
- cống hiến bản thân
- hy sinh cuộc đời cho
- (khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết
Đọc theo tiếng Hàn
헌신
heonsin
Tiếng Nhật
献身
けんしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cống hiến sức lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.