AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

献祭 (獻祭) nghĩa là gì? xiàn jì

Từ tiếng Trung

献祭

phồn thể 獻祭

xiàn jì · âm Hán Việt từng chữ: hiến tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. dâng hiến tế lễ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dâng hiến tế lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.