AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猪瘟 (豬瘟) nghĩa là gì? zhū wēn

Từ tiếng Trung

猪瘟

phồn thể 豬瘟

zhū wēn · âm Hán Việt từng chữ: trư ôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch tả lợn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dịch tả lợn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.