AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猪头 (豬頭) nghĩa là gì? zhū tóu

Từ tiếng Trung

猪头

phồn thể 豬頭

zhū tóu · âm Hán Việt từng chữ: trư đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu heo
  2. (khẩu ngữ) kẻ ngốc
  3. người đáng ghét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầu heo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.