AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猩红热 (猩紅熱) nghĩa là gì? xīng hóng rè

Từ tiếng Trung

猩红热

phồn thể 猩紅熱

xīng hóng rè · âm Hán Việt từng chữ: tinh hồng nhiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh tinh hồng nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

猩紅熱
しょうこうねつ

Từng chữ

Xem “bệnh tinh hồng nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.