AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猜忌 nghĩa là gì? cāi jì

Từ tiếng Trung

猜忌

cāi jì · âm Hán Việt từng chữ: sai kị

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi ngờ và đố kỵ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

猜忌
さいき

Từng chữ

Xem “nghi ngờ và đố kỵ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.