猛进 (猛進) nghĩa là gì? měng jìn
Từ tiếng Trung
猛进
phồn thể 猛進měng jìn · âm Hán Việt từng chữ: mãnh tiến
Nghĩa tiếng Việt
- tiến lên táo bạo
- đẩy mạnh tiến tới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
猛進
もうしん
Từng chữ
Xem “tiến lên táo bạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.