AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猛进 (猛進) nghĩa là gì? měng jìn

Từ tiếng Trung

猛进

phồn thể 猛進

měng jìn · âm Hán Việt từng chữ: mãnh tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến lên táo bạo
  2. đẩy mạnh tiến tới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

猛進
もうしん

Từng chữ

Xem “tiến lên táo bạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.