AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猛虎 nghĩa là gì? měng hǔ

Từ tiếng Trung

猛虎

měng hǔ · âm Hán Việt từng chữ: mãnh hổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hổ dữ

Đọc theo tiếng Hàn

맹호
maengho

Tiếng Nhật

猛虎
もうこ

Từng chữ

Xem “hổ dữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.