AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猖厉 (猖厲) nghĩa là gì? chāng lì

Từ tiếng Trung

猖厉

phồn thể 猖厲

chāng lì · âm Hán Việt từng chữ: xương lẹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. điên cuồng và bạo lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điên cuồng và bạo lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.