AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狼嗥 nghĩa là gì? láng háo

Từ tiếng Trung

狼嗥

láng háo · âm Hán Việt từng chữ: lang hào

Nghĩa tiếng Việt

  1. sói tru
  2. (bóng) gào hú
  3. rú lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sói tru” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.