AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狸猫 (狸貓) nghĩa là gì? lí māo

Từ tiếng Trung

狸猫

phồn thể 狸貓

lí māo · âm Hán Việt từng chữ: ly mèo

Nghĩa tiếng Việt

  1. mèo báo
  2. chó gấu trúc
  3. cầy hương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mèo báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.