AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

狱吏

phồn thể 獄吏

yù lì · âm Hán Việt từng chữ: tù lại

Nghĩa tiếng Việt

  1. cai ngục
  2. người cai ngục (xưa)

Đọc theo tiếng Hàn

옥리
okri

Tiếng Nhật

獄吏
ごくり

Từng chữ

Xem “cai ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.