AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狮子 (獅子) nghĩa là gì? Shī zǐ

Từ tiếng Trung

狮子

phồn thể 獅子

Shī zǐ · âm Hán Việt từng chữ: sư tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. Leo (cung hoàng đạo)
  2. Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cách đọc / nghĩa khác: 獅子 shī zi — sư tử;

Đọc theo tiếng Hàn

사자
saja

Tiếng Nhật

獅子
しし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.