AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狭隘 (狹隘) nghĩa là gì? xiá ài

Từ tiếng Trung

狭隘

phồn thể 狹隘

xiá ài · âm Hán Việt từng chữ: hẹp ải

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẹp
  2. hạn hẹp
  3. đầu óc hẹp hòi
  4. thiếu kinh nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

狭隘
きょうあい

Từng chữ

Xem “hẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.