AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狭谷 (狹谷) nghĩa là gì? xiá gǔ

Từ tiếng Trung

狭谷

phồn thể 狹谷

xiá gǔ · âm Hán Việt từng chữ: hẹp cốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thung lũng nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thung lũng nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.