狭小 (狹小) nghĩa là gì? xiá xiǎo
Từ tiếng Trung
狭小
phồn thể 狹小xiá xiǎo · âm Hán Việt từng chữ: hẹp tiểu
Nghĩa tiếng Việt
- hẹp
Đọc theo tiếng Hàn
협소
hyeopso
Tiếng Nhật
狭小
きょうしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.