AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狭小 (狹小) nghĩa là gì? xiá xiǎo

Từ tiếng Trung

狭小

phồn thể 狹小

xiá xiǎo · âm Hán Việt từng chữ: hẹp tiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẹp

Đọc theo tiếng Hàn

협소
hyeopso

Tiếng Nhật

狭小
きょうしょう

Từng chữ

Xem “hẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.