AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狭义 (狹義) nghĩa là gì? xiá yì

Từ tiếng Trung

狭义

phồn thể 狹義

xiá yì · âm Hán Việt từng chữ: hẹp nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa hẹp
  2. nghĩa bị giới hạn

Đọc theo tiếng Hàn

협의
hyeopui

Tiếng Nhật

狭義
きょうぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghĩa hẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.