AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

独立 (獨立) nghĩa là gì? dú lì

Từ tiếng Trung

独立

phồn thể 獨立

dú lì · Hán Việt: độc lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc lập
  2. sự độc lập
  3. đứng một mình

Đọc theo tiếng Hàn

독립
dokrip

Tiếng Nhật

独立
どくりつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.