狐群狗党 (狐群狗黨) nghĩa là gì? hú qún gǒu dǎng
Từ tiếng Trung
狐群狗党
phồn thể 狐群狗黨hú qún gǒu dǎng · âm Hán Việt từng chữ: hồ quần cẩu đảng
Nghĩa tiếng Việt
- bầy cáo, đàn chó (thành ngữ)
- một nhóm lưu manh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.