AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狐狸尾巴 nghĩa là gì? hú li wěi ba

Từ tiếng Trung

狐狸尾巴

hú li wěi ba · âm Hán Việt từng chữ: hồ ly vĩ ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ)
  2. dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
  3. để lộ bản chất xấu
  4. bằng chứng tiết lộ kẻ ác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.