狂言 nghĩa là gì? kuáng yán
Từ tiếng Trung
狂言
kuáng yán · âm Hán Việt từng chữ: cuồng ngôn
Nghĩa tiếng Việt
- nói sảng
- lời nói mê sảng
- kyōgen (một loại hình kịch truyền thống hài kịch của Nhật Bản)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
狂言
きょうげん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nói sảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.