AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狂欢 (狂歡) nghĩa là gì? kuáng huān

Từ tiếng Trung

狂欢

phồn thể 狂歡

kuáng huān · âm Hán Việt từng chữ: cuồng hoan

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệc tùng
  2. nhậu nhẹt
  3. vui nhộn
  4. hân hoan
  5. ăn chơi
  6. no say

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiệc tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.