狂欢 (狂歡) nghĩa là gì? kuáng huān
Từ tiếng Trung
狂欢
phồn thể 狂歡kuáng huān · âm Hán Việt từng chữ: cuồng hoan
Nghĩa tiếng Việt
- tiệc tùng
- nhậu nhẹt
- vui nhộn
- hân hoan
- ăn chơi
- no say
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiệc tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.