AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狂态 (狂態) nghĩa là gì? kuáng tài

Từ tiếng Trung

狂态

phồn thể 狂態

kuáng tài · âm Hán Việt từng chữ: cuồng thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện sự cuồng dại
  2. cảnh tượng tai tiếng
  3. thái độ ngông cuồng và tự phụ

Đọc theo tiếng Hàn

광태
gwangtae

Tiếng Nhật

狂態
きょうたい

Từng chữ

Xem “thể hiện sự cuồng dại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.