AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狂奔 nghĩa là gì? kuáng bēn

Từ tiếng Trung

狂奔

kuáng bēn · âm Hán Việt từng chữ: cuồng bôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy như điên
  2. lao nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

광분
gwangbun

Tiếng Nhật

狂奔
きょうほん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chạy như điên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.