AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

犹豫 (猶豫) nghĩa là gì? yóu yù

Từ tiếng Trung

犹豫

phồn thể 猶豫

yóu yù · Hán Việt: do dự

Nghĩa tiếng Việt

  1. do dự

Đọc theo tiếng Hàn

유예
yuye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “do dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.