AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

犹他州 (猶他州) nghĩa là gì? Yóu tā zhōu

Từ tiếng Trung

犹他州

phồn thể 猶他州

Yóu tā zhōu · âm Hán Việt từng chữ: do tha châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Utah

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Utah” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.