AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

犯规 (犯規) nghĩa là gì? fàn guī

Từ tiếng Trung

犯规

phồn thể 犯規

fàn guī · âm Hán Việt từng chữ: phạm qui

Nghĩa tiếng Việt

  1. phạm luật
  2. phá vỡ quy tắc
  3. một hành vi phạm pháp
  4. một lỗi trong thể thao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phạm luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.