AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

犬齿 (犬齒) nghĩa là gì? quǎn chǐ

Từ tiếng Trung

犬齿

phồn thể 犬齒

quǎn chǐ · âm Hán Việt từng chữ: khuyển xỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. răng nanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “răng nanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.