Từ tiếng Trung
牺牲者
phồn thể 犧牲者xī shēng zhě · âm Hán Việt từng chữ: hi sinh giả
Nghĩa tiếng Việt
- người hy sinh
- nạn nhân bị hiến tế
- người có thể hy sinh được
Đọc theo tiếng Hàn
희생자
huisaengja
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người hy sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.