AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特辑 (特輯) nghĩa là gì? tè jí

Từ tiếng Trung

特辑

phồn thể 特輯

tè jí · âm Hán Việt từng chữ: đặc tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyển tập đặc biệt
  2. số đặc biệt
  3. album

Đọc theo tiếng Hàn

특집
teukjip

Tiếng Nhật

特輯
とくしゅう

Từng chữ

Xem “tuyển tập đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.