AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特起 nghĩa là gì? tè qǐ

Từ tiếng Trung

特起

tè qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đặc khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện trên hiện trường
  2. phát sinh đột ngột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện trên hiện trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.