特设 (特設) nghĩa là gì? tè shè
Từ tiếng Trung
特设
phồn thể 特設tè shè · âm Hán Việt từng chữ: đặc thết
Nghĩa tiếng Việt
- thiết lập đặc biệt
Đọc theo tiếng Hàn
특설
teukseol
Tiếng Nhật
特設
とくせつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thiết lập đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.