AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特许 (特許) nghĩa là gì? tè xǔ

Từ tiếng Trung

特许

phồn thể 特許

tè xǔ · âm Hán Việt từng chữ: đặc hứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. được cấp phép
  3. nhượng quyền
  4. mang tính nhượng bộ

Đọc theo tiếng Hàn

특허
teukheo

Tiếng Nhật

特許
とっきょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giấy phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.