AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特立尼达 (特立尼達) nghĩa là gì? Tè lì ní dá

Từ tiếng Trung

特立尼达

phồn thể 特立尼達

Tè lì ní dá · âm Hán Việt từng chữ: đặc lập ni đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trinidad

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Trinidad” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.