特拉维夫 (特拉維夫) nghĩa là gì? Tè lā wéi fū
Từ tiếng Trung
特拉维夫
phồn thể 特拉維夫Tè lā wéi fū · âm Hán Việt từng chữ: đặc lấp duy phu
Nghĩa tiếng Việt
- Tel Aviv
- Tel Aviv-Yafo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Tel Aviv” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.