AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特技跳伞 (特技跳傘) nghĩa là gì? tè jì tiào sǎn

Từ tiếng Trung

特技跳伞

phồn thể 特技跳傘

tè jì tiào sǎn · âm Hán Việt từng chữ: đặc kĩ khêu tàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy dù biểu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy dù biểu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.