AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特惠 nghĩa là gì? tè huì

Từ tiếng Trung

特惠

tè huì · âm Hán Việt từng chữ: đặc huệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưu đãi đặc biệt

Đọc theo tiếng Hàn

특혜
teukhye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ưu đãi đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.