特产 (特產) nghĩa là gì? tè chǎn
Từ tiếng Trung
特产
phồn thể 特產tè chǎn · âm Hán Việt từng chữ: đặc sản
Nghĩa tiếng Việt
- sản phẩm địa phương đặc biệt
- đặc sản (theo vùng)
Đọc theo tiếng Hàn
특산
teuksan
Tiếng Nhật
特産
とくさん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.