AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

特为 (特為) nghĩa là gì? tè wèi

Từ tiếng Trung

特为

phồn thể 特為

tè wèi · âm Hán Việt từng chữ: đặc vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. vì mục đích cụ thể
  2. đặc biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vì mục đích cụ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.