牵连 (牽連) nghĩa là gì? qiān lián
Từ tiếng Trung
牵连
phồn thể 牽連qiān lián · âm Hán Việt từng chữ: khiên liên
Nghĩa tiếng Việt
- liên lụy
- bị liên lụy
- liên kết với nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
牽連
けんれん
Từng chữ
Xem “liên lụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.