AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牵牛 (牽牛) nghĩa là gì? Qiān niú

Từ tiếng Trung

牵牛

phồn thể 牽牛

Qiān niú · âm Hán Việt từng chữ: khiên ngưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao Altair
  2. Ngưu Lang trong câu chuyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女

Cách đọc / nghĩa khác: 牽牛 qiān niú — hoa bìm bìm (Pharbitis nil);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

牽牛
けんぎゅう

Từng chữ

Xem “sao Altair” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.