AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牵掣 (牽掣) nghĩa là gì? qiān chè

Từ tiếng Trung

牵掣

phồn thể 牽掣

qiān chè · âm Hán Việt từng chữ: khiên xiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cản trở
  2. ngăn trở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cản trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.