AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牵引 (牽引) nghĩa là gì? qiān yǐn

Từ tiếng Trung

牵引

phồn thể 牽引

qiān yǐn · âm Hán Việt từng chữ: khiên dẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo
  2. kéo (một cỗ xe)
  3. kéo đi

Đọc theo tiếng Hàn

견인
gyeonin

Tiếng Nhật

牽引
けんいん

Từng chữ

Xem “kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.