牵引 (牽引) nghĩa là gì? qiān yǐn
Từ tiếng Trung
牵引
phồn thể 牽引qiān yǐn · âm Hán Việt từng chữ: khiên dẫn
Nghĩa tiếng Việt
- kéo
- kéo (một cỗ xe)
- kéo đi
Đọc theo tiếng Hàn
견인
gyeonin
Tiếng Nhật
牽引
けんいん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.