AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牧师 (牧師) nghĩa là gì? mù shī

Từ tiếng Trung

牧师

phồn thể 牧師

mù shī · âm Hán Việt từng chữ: mục sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên úy
  2. người nhà thờ
  3. giáo sĩ
  4. mục sư
  5. linh mục
  6. quản nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

목사
moksa

Tiếng Nhật

牧師
ぼくし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuyên úy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.