AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牧圉 nghĩa là gì? mù yǔ

Từ tiếng Trung

牧圉

mù yǔ · âm Hán Việt từng chữ: mục ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nuôi ngựa
  2. bãi chăn thả gia súc và ngựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nuôi ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.